Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jùn

峻

Nghĩa(núi) cao; khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc
Bộ thủ山
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jùn(núi) cao; khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 山 + 夋

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 夋

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.