Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

益

yì
Nghĩa tiếng Việtlợi ích; lợi nhuận; ưu điểm
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lợi ích
  2. 2 lợi nhuận
  3. 3 ưu điểm
  4. 4 có lợi
  5. 5 tăng
  6. 6 thêm
  7. 7 càng thêm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

益

Yì
Nghĩa tiếng Việthọ [Yi4]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yi4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập