Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

权益

Phồn thể: [權益]
quányì
Nghĩa tiếng Việtquyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
Âm Hán Việtquyền ích
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quyền lợi
  2. 2 lợi ích
  3. 3 quyền và lợi ích

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập