Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xùnměng

迅猛

Nghĩa tiếng Việtnhanh và mạnh
Âm Hán Việttấn mãnh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhanh và mạnh

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập