Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
měng

猛

Nghĩahung dữ; mãnh liệt; bạo lực
Bộ thủ犭
Âm Hán Việtmãnh
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • měngÂm Hán Việt: mãnhhung dữ; mãnh liệt; bạo lực

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 孟

  • Phần chỉ nghĩa: 犭
  • Phần chỉ âm: 孟

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.