Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

猛烈

měngliè
Nghĩa tiếng Việtmãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
Âm Hán Việtmãnh liệt
  • 2 chữ
  • 21 nét