Houzii
← Từ điển
Từ ghép

普通民众

Phồn thể: [普通民眾]
pǔtōngmínzhòng
Nghĩa tiếng Việtngười dân thường; quần chúng
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa