Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

猛

měng
Nghĩa tiếng Việthung dữ; mãnh liệt; bạo lực
Âm Hán Việtmãnh
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hung dữ
  2. 2 mãnh liệt
  3. 3 bạo lực
  4. 4 dũng cảm
  5. 5 đột nhiên
  6. 6 đột ngột
  7. 7 (tiếng lóng) tuyệt vời

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập