Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
猛
Nghĩa tiếng Việthung dữ; mãnh liệt; bạo lực
Âm Hán Việtmãnh
- 1 chữ
- 11 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hung dữ
- 2 mãnh liệt
- 3 bạo lực
- 4 dũng cảm
- 5 đột nhiên
- 6 đột ngột
- 7 (tiếng lóng) tuyệt vời
Câu ví dụ
- 白律师,近年来直播带货与算法定价发展迅猛,但大数据杀熟、虚假宣传等侵害消费者权益的现象也愈发隐蔽,普通民众维权往往举步维艰。Thưa luật sư Bạch, những năm gần đây bán hàng livestream và định giá bằng thuật toán phát triển mạnh mẽ, nhưng các hiện tượng xâm hại quyền lợi người tiêu dùng như ép giá khách quen bằng dữ liệu lớn hay quảng cáo sai sự thật cũng ngày càng tinh vi, người dân đi đòi quyền lợi thường hết sức chật vật.Từ trong câu:白 (bái)律师 (lǜshī)近年来 (jìnniánlái)直播带货 (zhíbōdàihuò)与 (yǔ)算法 (suànfǎ)定价 (dìngjià)发展 (fāzhǎn)迅猛 (xùnměng)但 (dàn)大数据 (dàshùjù)杀熟 (shāshú)虚假 (xūjiǎ)宣传 (xuānchuán)等 (děng)侵害 (qīnhài)消费者 (xiāofèizhě)权益 (quányì)的 (de)现象 (xiànxiàng)也 (yě)愈发 (yùfā)隐蔽 (yǐnbì)普通民众 (pǔtōngmínzhòng)维权 (wéiquán)往往 (wǎngwǎng)举步维艰 (jǔbùwéijiān)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 猛烈[mãnh liệt]Cấp: HSK 7–9mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
- 猛然[mãnh nhiên]Cấp: HSK 7–9đột nhiên; bất ngờ
- 凶猛[兇猛][hung mãnh]Cấp: HSK 7–9dữ dội; bạo lực; hung dữ
- 迅猛[tấn mãnh]Cấp: HSK 7–9nhanh và mạnh
- 猛吃ăn ngấu nghiến; ăn lấy ăn để (thức ăn)
- 猛冲[猛衝]lao tới
- 猛打đánh; phang!
- 猛地đột nhiên
- 猛跌rơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu)
- 猛丁đột ngột
- 猛干[猛幹]liên kết với
- 猛攻tấn công dữ dội; tấn công mãnh liệt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước