Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

大数据

Phồn thể: [大數據]
dàshùjù
Nghĩa tiếng Việtdữ liệu lớn (tin học)
Âm Hán Việtđại số cớ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dữ liệu lớn (tin học)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập