Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猛攻

měnggōng
Nghĩa tiếng Việttấn công dữ dội; tấn công mãnh liệt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấn công dữ dội
  2. 2 tấn công mãnh liệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập