Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

集思广益

Phồn thể: [集思廣益]
jísīguǎngyì
Nghĩa tiếng Việtthu thập ý kiến sẽ có lợi ích rộng rãi (thành ngữ); tập hợp trí tuệ vì lợi ích chung; lĩnh hội ý kiến rộng rãi
Âm Hán Việttập tư quảng ích
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu thập ý kiến sẽ có lợi ích rộng rãi (thành ngữ); tập hợp trí tuệ vì lợi ích chung
  2. 2 lĩnh hội ý kiến rộng rãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập