Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

峻

jùn
Nghĩa tiếng Việt(núi) cao; khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (núi) cao
  2. 2 khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập