Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天峻

Tiānjùn
Nghĩa tiếng Việthuyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập