高峻Từ ghép高峻gāojùnNghĩa tiếng Việtcao và dốc2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cao và dốcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →峻(núi) cao; khắc nghiệt hoặc nghiêm khắcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →