Từ ghép
险峻
Phồn thể: [險峻]Nghĩa tiếng Việt(địa hình) núi non; hiểm trở; (tình huống) bấp bênh; nghiêm trọng
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (địa hình) núi non; hiểm trở
- 2 (tình huống) bấp bênh; nghiêm trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.