Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

酸

suān
Nghĩa tiếng Việtchua; chua xót; đau lòng
Âm Hán Việttoan
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chua
  2. 2 chua xót
  3. 3 đau lòng
  4. 4 đau buồn
  5. 5 đau
  6. 6 sưng đau
  7. 7 qua loa
  8. 8 không thực tế
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 châm chọc
  2. 10 một loại axit

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập