Cấp: HSK 4Chữ đơn
酸
Nghĩa tiếng Việtchua; chua xót; đau lòng
Âm Hán Việttoan
- 1 chữ
- 14 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 chua
- 2 chua xót
- 3 đau lòng
- 4 đau buồn
- 5 đau
- 6 sưng đau
- 7 qua loa
- 8 không thực tế
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 châm chọc
- 10 một loại axit
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 酸奶[toan nái]Cấp: HSK 4sữa chua
- 酸甜苦辣[toan điềm khổ lượt]Cấp: HSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng; nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
- 辛酸[tân toan]Cấp: HSK 7–9cay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn
- 心酸[tâm toan]Cấp: HSK 7–9cảm thấy buồn
- 嗳酸[噯酸]ợ chua (thuật ngữ y học)
- 悲酸đắng cay và buồn bã
- 鼻酸cảm giác cay ở mũi (do đau buồn, mùi hoặc vị hăng); nghẹn ngào
- 草酸axit oxalic C2H2O4
- 醇酸alkyd; axit rượu; hydroxyacid
- 醋酸axit axetic (CH3COOH); axetat
- 碘酸axit iodic
- 反酸trào ngược axit; nôn trớ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này