草酸Từ ghép草酸cǎosuānNghĩa tiếng Việtaxit oxalic C2H2O42 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 axit oxalic C2H2O4Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.草biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →