Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼻酸

bísuān
Nghĩa tiếng Việtcảm giác cay ở mũi (do đau buồn, mùi hoặc vị hăng); nghẹn ngào
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm giác cay ở mũi (do đau buồn, mùi hoặc vị hăng)
  2. 2 nghẹn ngào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập