Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lào

酪

Nghĩasữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luo4]
Bộ thủ酉
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • làosữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luo4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 各

  • Phần chỉ nghĩa: 酉
  • Phần chỉ âm: 各

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.