Chữ đơn
酪
Nghĩa tiếng Việtsữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luo4]
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sữa hoặc nước trái cây đông lại
- 2 cũng đọc là [luo4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.