Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chún · chún

醇

Nghĩacồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậm; biến thể cũ của 醇 (chún)
Bộ thủ酉
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chúncồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậm
  • chúnbiến thể cũ của 醇 (chún)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 享

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.