Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiǎng · xiǎng

享

Nghĩahưởng; thụ hưởng; có quyền sử dụng; biến thể cũ của 享 (xiǎng)
Bộ thủ亠
Âm Hán Việthưởng
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiǎngÂm Hán Việt: hưởnghưởng; thụ hưởng; có quyền sử dụng
  • xiǎngbiến thể cũ của 享 (xiǎng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亠 + 口 + 子

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.