Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xiánzhì

闲置

Phồn thể: [閒置]
Nghĩa tiếng Việtđể mặc không dùng; để không
Âm Hán Việtnhàn trí
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 để mặc không dùng
  2. 2 để không

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập