Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xián · xián

闲

Nghĩađóng kín; (biến thể của 闲 (xián)) nhàn rỗi; không có việc; nhàn rỗi; không có việc; thư nhàn
Bộ thủ门
Âm Hán Việtnhàn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiánÂm Hán Việt: nhànđóng kín; (biến thể của 闲 (xián)) nhàn rỗi; không có việc
  • xiánnhàn rỗi; không có việc; thư nhàn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 木

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.