Chữ Hán
娴
Nghĩabiến thể của 娴 (xián); tao nhã; tinh tế; thành thạo
Bộ thủ女
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 娴 (xián)
- tao nhã; tinh tế; thành thạo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 闲
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 闲
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.