Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

娴

Phồn thể: [嫺]
xián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 娴 (xián)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

娴

Phồn thể: [嫻]
xián
Nghĩa tiếng Việttao nhã; tinh tế; thành thạo
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa