Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娴雅

Phồn thể: [嫻雅]
xiányǎ
Nghĩa tiếng Việttao nhã; duyên dáng; thanh lịch
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tao nhã
  2. 2 duyên dáng
  3. 3 thanh lịch
  4. 4 điềm tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập