Từ ghép
娴雅
Phồn thể: [嫻雅]Nghĩa
- 1 tao nhã
- 2 duyên dáng
- 3 thanh lịch
- 4 điềm tĩnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.