Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娴熟

Phồn thể: [嫻熟]
xiánshú
Nghĩa tiếng Việtthành thạo; khéo léo
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành thạo
  2. 2 khéo léo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập