Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shú

熟

Nghĩachín; trưởng thành; nấu chín; xong; quen thuộc; quen biết
Bộ thủ灬
Âm Hán Việtthục
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shúÂm Hán Việt: thụcchín; trưởng thành; nấu chín; xong; quen thuộc; quen biết

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 孰 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 孰

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.