Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

社团

Phồn thể: [社團]
shètuán
Nghĩa tiếng Việthiệp hội; hội; nhóm
Âm Hán Việtxã đoàn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hiệp hội
  2. 2 hội
  3. 3 nhóm
  4. 4 liên đoàn
  5. 5 câu lạc bộ
  6. 6 tổ chức

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập