Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
shú

熟

Nghĩa tiếng Việtchín; trưởng thành; nấu chín; xong; quen thuộc; quen biết
Âm Hán Việtthục
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chín; trưởng thành
  2. 2 nấu chín; xong
  3. 3 quen thuộc; quen biết
  4. 4 có kinh nghiệm; thành thạo
  5. 5 (về giấc ngủ, v.v.) sâu; sâu sắc
  6. 6 cũng phát âm là [shou2]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập