Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

至少

zhìshǎo
Nghĩa tiếng Việtít nhất; (nói một cách) tối thiểu
Âm Hán Việtchí thiểu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ít nhất
  2. 2 (nói một cách) tối thiểu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập