Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
kòngxián

空闲

Phồn thể: [空閒]
Nghĩa tiếng Việtthời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh; (về người) rảnh rỗi; không bận; (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không
Âm Hán Việtkhông nhàn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh
  2. 2 (về người) rảnh rỗi; không bận
  3. 3 (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập