Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
xiūxián

休闲

Phồn thể: [休閒]
Nghĩa tiếng Việtgiải trí; thư giãn; không làm việc
Âm Hán Việthưu nhàn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải trí
  2. 2 thư giãn
  3. 3 không làm việc
  4. 4 nhàn rỗi
  5. 5 tận hưởng thư giãn
  6. 6 nằm không

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập