Houzii
← Từ điển
Từ ghép

市集

shìjí
Nghĩa tiếng Việthội chợ; chợ (ở nơi công cộng); thị trấn nhỏ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hội chợ
  2. 2 chợ (ở nơi công cộng)
  3. 3 thị trấn nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập