Cấp: HSK 5Từ ghép
交换
Phồn thể: [交換]Nghĩa tiếng Việttrao đổi; hoán đổi; chuyển đổi (viễn thông)
Âm Hán Việtgiao hoán
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trao đổi
- 2 hoán đổi
- 3 chuyển đổi (viễn thông)
- 4 giao hoán (toán học)
- 5 phép giao hoán
Câu ví dụ
- 这恰恰说明我们的消费观念需要转变!你看今天的校园交换市集,大家把闲置的书籍和实用物品拿出来共享,多有意义啊。Điều này vừa đúng nói lên rằng quan niệm tiêu dùng của chúng ta cần thay đổi! Bạn nhìn phiên chợ trao đổi trong trường hôm nay kìa, mọi người mang sách vở và đồ dùng thiết thực đang để không ra chia sẻ, ý nghĩa biết bao.Từ trong câu:这 (zhè)恰恰 (qiàqià)说明 (shuōmíng)我们 (wǒmen)的 (de)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)需要 (xūyào)转变 (zhuǎnbiàn)你 (nǐ)看 (kàn)今天 (jīntiān)的 (de)校园 (xiàoyuán)交换 (jiāohuàn)市集 (shìjí)大家 (dàjiā)把 (bǎ)闲置 (xiánzhì)的 (de)书籍 (shūjí)和 (hé)实用 (shíyòng)物品 (wùpǐn)拿出 (náchū)来 (lái)共享 (gòngxiǎng)多 (duō)有意义 (yǒuyìyì)啊 (a)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 交换端[交換端]cổng chuyển mạch
- 交换机[交換機]bộ chuyển mạch (viễn thông)
- 交换律[交換律]quy tắc giao hoán xy = yx (toán học)
- 交换码[交換碼]mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
- 交换器[交換器](viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch
- 等价交换[等價交換]trao đổi ngang giá
- 分组交换[分組交換]chuyển mạch gói
- 交换代数[交換代數](toán) đại số giao hoán
- 交换价值[交換價值]giá trị trao đổi
- 交换技术[交換技術]công nghệ chuyển mạch
- 交换网路[交換網路]mạng chuyển mạch
- 劳务交换[勞務交換]trao đổi lao động
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này