Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交换码

Phồn thể: [交換碼]
jiāohuànmǎ
Nghĩa tiếng Việtmã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mã hoán đổi
  2. 2 mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập