Từ ghép
交换码
Phồn thể: [交換碼]Nghĩa tiếng Việtmã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mã hoán đổi
- 2 mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 中文标准交换码[中文標準交換碼]CSIC, mã trao đổi tiêu chuẩn Trung Quốc sử dụng từ năm 1992
- 国家标准中文交换码[國家標準中文交換碼]CNS 11643, mã hóa ký tự Trung Quốc áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992
- 通用汉字标准交换码[通用漢字標準交換碼]Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Hoa; viết tắt thành 通用码 (Tōngyòngmǎ)