Từ ghép
国家标准中文交换码
Phồn thể: [國家標準中文交換碼]Nghĩa tiếng ViệtCNS 11643, mã hóa ký tự Trung Quốc áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992
- 9 chữ
- 69 nét
Nghĩa
- 1 CNS 11643, mã hóa ký tự Trung Quốc áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 换[hoán]trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thếTrang chữ →
- 码[mã]trọng lượng; số; mãTrang chữ →