Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

节奏

Phồn thể: [節奏]
jiézòu
Nghĩa tiếng Việtnhịp điệu; nhịp; phách nhạc
Âm Hán Việttiết tấu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhịp điệu
  2. 2 nhịp
  3. 3 phách nhạc
  4. 4 nhịp nhàng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập