Cấp: HSK 7–9Từ ghép
衍生
Nghĩa tiếng Việtphát sinh; dẫn xuất
Âm Hán Việtdiễn sinh
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phát sinh
- 2 dẫn xuất
Câu ví dụ
- 明德先生,经过三轮深入磋商,双方在联合实验室的资金投入上已基本契合,但衍生知识产权的归属条款仍需进一步厘清。Thưa ông Minh Đức, qua ba vòng đàm phán sâu, hai bên cơ bản đã ăn khớp về mức đầu tư vốn cho phòng thí nghiệm liên doanh, nhưng điều khoản quyền sở hữu trí tuệ phái sinh vẫn cần làm rõ thêm.Từ trong câu:明德 (míngdé)先生 (xiānsheng)经过 (jīngguò)三 (sān)轮 (lún)深入 (shēnrù)磋商 (cuōshāng)双方 (shuāngfāng)在 (zài)联合 (liánhé)实验室 (shíyànshì)的 (de)资金 (zījīn)投入 (tóurù)上 (shàng)已 (yǐ)基本 (jīběn)契合 (qìhé)但 (dàn)衍生 (yǎnshēng)知识产权 (zhīshichǎnquán)的 (de)归属 (guīshǔ)条款 (tiáokuǎn)仍 (réng)需 (xū)进一步 (jìnyībù)厘清 (líqīng)
- 我们理解贵方的关切。在坚持投入与回报对等的前提下,我们建议对衍生专利采取按贡献比例共享的机制,而非单方面的排他性垄断。Chúng tôi hiểu mối quan tâm của quý bên. Trên tiền đề kiên trì sự tương xứng giữa mức đầu tư và lợi tức, chúng tôi đề xuất áp dụng cơ chế chia sẻ theo tỷ lệ đóng góp đối với bằng sáng chế phái sinh, thay vì độc quyền bài trừ đơn phương.Từ trong câu:我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)贵方 (guìfāng)的 (de)关切 (guānqiè)在 (zài)坚持 (jiānchí)投入 (tóurù)与 (yǔ)回报 (huíbào)对等 (duìděng)的 (de)前提 (qiántí)下 (xià)我们 (wǒmen)建议 (jiànyì)对 (duì)衍生 (yǎnshēng)专利 (zhuānlì)采取 (cǎiqǔ)按 (àn)贡献 (gòngxiàn)比例 (bǐlì)共享 (gòngxiǎng)的 (de)机制 (jīzhì)而 (ér)非 (fēi)单方面 (dānfāngmiàn)的 (de)排他 (páitā)性 (xìng)垄断 (lǒngduàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 衍生剧[衍生劇]loạt phim phái sinh (truyền hình)
- 衍生物một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)
- 衍生产品[衍生產品]sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)
- 衍生工具công cụ phái sinh (tài chính)
- 金融衍生产品[金融衍生產品]phái sinh tài chính
- 信贷衍生产品[信貸衍生產品]phái sinh tín dụng (trong tài chính)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 案件[án kiện]Cấp: HSK 7–9vụ án; trường hợp
- 按理[án lí]Cấp: HSK 7–9theo lý; thông thường; bình thường
- 按钮[按鈕][án nạo]Cấp: HSK 7–9nút bấm
- 按说[按說][án thuyết]Cấp: HSK 7–9theo lẽ thường; thông thường; bình thường
- 磋商[gây thương]Cấp: HSK 7–9tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán
- 归属[歸屬][quy thuộc]Cấp: HSK 7–9thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý
- 兼顾[兼顧][kiêm cố]Cấp: HSK 7–9giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
- 条款[條款][điều khoản]Cấp: HSK 7–9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này