Từ ghép
衍生产品
Phồn thể: [衍生產品]Nghĩa
- 1 sản phẩm phái sinh
- 2 phái sinh (trong tài chính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.