Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衍生产品

Phồn thể: [衍生產品]
yǎnshēngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa