Từ ghép
金融衍生产品
Phồn thể: [金融衍生產品]Nghĩa
- 1 phái sinh tài chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 融[dung]tan; chảy; hòa lẫnTrang chữ →
- 衍lan rộng; phát triển; tràn raTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →