Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chǎn

产

Nghĩasinh đẻ; sinh sản; sản xuất
Bộ thủ亠
Âm Hán Việtsản
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chǎnÂm Hán Việt: sảnsinh đẻ; sinh sản; sản xuất

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亠 + 丷 + 厂

  • Phần chỉ âm: 厂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.