Chữ Hán
产
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: sảnsinh đẻ; sinh sản; sản xuất
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亠 + 丷 + 厂
- 亠tóubộ "đầu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 8)
- 丷bāthành phần "tám" trong chữ Hán; biến thể cổ của 八 (bā)
- 厂chǎng[xưởng]nhà máy; sân; kho
- Phần chỉ âm: 厂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 产生Âm Hán Việt: sản sinhphát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thànhHSK 4
- 产业Âm Hán Việt: sản nghiệpcông nghiệp; tài sản; bất động sảnHSK 5
- 产品Âm Hán Việt: sản phẩmhàng hóa; sản phẩm; hàngHSK 5
- 产量Âm Hán Việt: sản lượngsản lượngHSK 5
- 特产Âm Hán Việt: đặc sảnsản phẩm địa phương đặc biệt; đặc sản (theo vùng)HSK 5
- 生产Âm Hán Việt: sinh sảnsản xuất; chế tạo; sinh conHSK 5
- 产出Âm Hán Việt: sản xuấtsản xuất (sinh viên tốt nghiệp, sữa mẹ, chất thải độc hại, ý tưởng sáng tạo, v.v.); đầu raHSK 6
- 产地Âm Hán Việt: sản địanguồn gốc (của sản phẩm); nơi sản xuất; địa điểm sản xuấtHSK 6
- 国产Âm Hán Việt: quốc sảnsản xuất trong nướcHSK 6
- 破产Âm Hán Việt: phá sảnphá sản; trở nên nghèo khóHSK 6
- 财产Âm Hán Việt: tài sảntài sản; nguồn vốn; di sảnHSK 6
- 资产Âm Hán Việt: tư sảntài sảnHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 遗产Âm Hán Việt: di sảndi sản; dấu ấn; thừa kếHSK 6
- 农产品Âm Hán Việt: nông sản phẩmnông sảnHSK 6
- 产值Âm Hán Việt: sản trịgiá trị sản xuất; giá trị đầu raHSK 7–9
- 产权Âm Hán Việt: sản quyềnquyền sở hữuHSK 7–9
- 产物Âm Hán Việt: sản vậtsản phẩm; kết quả (của)HSK 7–9
- 增产Âm Hán Việt: tăng sảntăng sản lượngHSK 7–9
- 水产Âm Hán Việt: thuỷ sảnsản phẩm thủy sảnHSK 7–9
- 盛产Âm Hán Việt: thịnh sảnsản xuất dồi dào; phong phú vềHSK 7–9
- 矿产Âm Hán Việt: khoáng sảnkhoáng sảnHSK 7–9
- 不动产Âm Hán Việt: bất động sảnbất động sản; tài sản cố địnhHSK 7–9
- 产业链Âm Hán Việt: sản nghiệp liênchuỗi giá trị ngànhHSK 7–9
- 房地产Âm Hán Việt: phòng địa sảnbất động sảnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
- 展现合作诚意固然重要,但我们却不能牺牲产品的质量标准。哪怕少签一单生意,也绝不能在品质上马虎。Thể hiện thành ý hợp tác cố nhiên là quan trọng, nhưng chúng ta lại không thể hy sinh tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Dù cho ký ít đi một đơn hàng, cũng tuyệt đối không được qua loa về chất lượng.
- 没错。换句话说,不同年龄段读同一本书,往往会产生全新的情感共鸣。Đúng vậy. Nói cách khác, ở những độ tuổi khác nhau khi đọc cùng một cuốn sách, thường sẽ nảy sinh sự đồng cảm hoàn toàn mới.
- 许多年轻人在创业时充满热情,但往往容易忽视市场规律。一旦产品脱离了消费者的实际需求,再多的广告投资也难以带来长远的利润。Nhiều người trẻ khi khởi nghiệp tràn đầy nhiệt huyết, nhưng thường dễ xem nhẹ quy luật thị trường. Một khi sản phẩm脱离 nhu cầu thực tế của người tiêu dùng, đầu tư quảng cáo nhiều đến mấy cũng khó mang lại lợi nhuận lâu dài.Từ trong câu:许多 (xǔduō)年轻人 (niánqīngrén)在 (zài)创业 (chuàngyè)时 (shí)充满 (chōngmǎn)热情 (rèqíng)但 (dàn)往往 (wǎngwǎng)容易 (róngyì)忽视 (hūshì)市场 (shìchǎng)规律 (guīlǜ)一旦 (yīdàn)产品 (chǎnpǐn)脱离 (tuōlí)了 (le)消费者 (xiāofèizhě)的 (de)实际 (shíjì)需求 (xūqiú)再 (zài)多 (duō)的 (de)广告 (guǎnggào)投资 (tóuzī)也 (yě)难以 (nányǐ)带来 (dàilái)长远 (chángyuǎn)的 (de)利润 (lìrùn)
- 近年来,人工智能在医疗、教育和工业等领域得到了广泛应用。每一次重大的技术突破,都标志着人类生产效率的巨大飞跃。Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và công nghiệp. Mỗi một đột phá công nghệ trọng đại đều đánh dấu bước nhảy vọt to lớn về hiệu suất lao động của nhân loại.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.