Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chǎn · chǎn

铲

Nghĩasan phẳng; nhổ tận gốc; xúc; dời đi; xẻng
Bộ thủ钅
Âm Hán Việtxẻng
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chǎnÂm Hán Việt: xẻngsan phẳng; nhổ tận gốc
  • chǎnxúc; dời đi; xẻng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 产

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 产

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.