Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
铲
Phồn thể: [剷]Nghĩa tiếng Việtsan phẳng; nhổ tận gốc
Âm Hán Việtxẻng
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 san phẳng
- 2 nhổ tận gốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 铲车[鏟車]xe xúc lật
- 铲除[剷除]triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ
- 铲平[鏟平]san phẳng; làm phẳng; phá hủy hoàn toàn
- 铲球[鏟球]tắc bóng trượt (bóng đá)
- 铲蹚[鏟蹚]cuốc; làm cỏ; xới đất
- 铲子[鏟子]xẻng; bàn xẻng; bàn xới
- 电铲[電鏟]máy xúc điện
- 反铲[反鏟]xe xúc ngược
- 刮铲[刮鏟]cái nạo
- 锅铲[鍋鏟]xẻng xào nấu
- 泥铲[泥鏟]bay
- 铲屎官[鏟屎官](từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn