Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
chǎn

铲

Phồn thể: [剷]
Nghĩa tiếng Việtsan phẳng; nhổ tận gốc
Âm Hán Việtxẻng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 san phẳng
  2. 2 nhổ tận gốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
chǎn

铲

Phồn thể: [鏟]
Nghĩa tiếng Việtxúc; dời đi; xẻng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa