Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铲平

Phồn thể: [鏟平]
chǎnpíng
Nghĩa tiếng Việtsan phẳng; làm phẳng; phá hủy hoàn toàn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 san phẳng
  2. 2 làm phẳng
  3. 3 phá hủy hoàn toàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập