Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chǎnqiú

铲球

Phồn thể: [鏟球]
Nghĩa tiếng Việttắc bóng trượt (bóng đá)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tắc bóng trượt (bóng đá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập