Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铲除

Phồn thể: [剷除]
chǎnchú
Nghĩa tiếng Việttriệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập