Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

应用

Phồn thể: [應用]
yìngyòng
Nghĩa tiếng Việtđưa vào sử dụng; áp dụng; thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.); ứng dụng; sử dụng thực tế
Âm Hán Việtứng dụng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đưa vào sử dụng; áp dụng
  2. 2 thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.)
  3. 3 ứng dụng; sử dụng thực tế
  4. 4 (tin học) ứng dụng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập