Cấp: HSK 5Từ ghép
应用
Phồn thể: [應用]Nghĩa tiếng Việtđưa vào sử dụng; áp dụng; thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.); ứng dụng; sử dụng thực tế
Âm Hán Việtứng dụng
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đưa vào sử dụng; áp dụng
- 2 thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.)
- 3 ứng dụng; sử dụng thực tế
- 4 (tin học) ứng dụng
Câu ví dụ
- 近年来,人工智能在医疗、教育和工业等领域得到了广泛应用。每一次重大的技术突破,都标志着人类生产效率的巨大飞跃。Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và công nghiệp. Mỗi một đột phá công nghệ trọng đại đều đánh dấu bước nhảy vọt to lớn về hiệu suất lao động của nhân loại.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 应用层[應用層]tầng ứng dụng (tin học)
- 应用文[應用文]viết ứng dụng; viết cho mục đích thực tiễn (thư tín thương mại, quảng cáo, v.v.)
- 客户应用[客戶應用]ứng dụng khách hàng
- 商业应用[商業應用]ứng dụng kinh doanh
- 实际应用[實際應用]ứng dụng thực tiễn
- 网络应用[網絡應用]ứng dụng mạng
- 网路应用[網路應用]ứng dụng mạng
- 应用程式[應用程式](Đài Loan) (tin học) chương trình; ứng dụng
- 应用程序[應用程序](máy tính) chương trình; ứng dụng
- 应用科学[應用科學]khoa học ứng dụng
- 应用平台[應用平台]nền tảng ứng dụng (tin học)
- 应用软件[應用軟件]phần mềm ứng dụng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này