Từ ghép
应用文
Phồn thể: [應用文]Nghĩa tiếng Việtviết ứng dụng; viết cho mục đích thực tiễn (thư tín thương mại, quảng cáo, v.v.)
- 3 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 viết ứng dụng
- 2 viết cho mục đích thực tiễn (thư tín thương mại, quảng cáo, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.